アッパークラス
アッパークラスappaakurasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tầng lớp thượng lưu
EN upper class
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

アッパークラスappaakurasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tầng lớp thượng lưu
EN upper class
Chưa có câu ví dụ cho từ này.