岩稜
がんりょうganryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sống núi đá; mỏm đá
EN ridge of a cliff; rock ridge
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

がんりょうganryou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sống núi đá; mỏm đá
EN ridge of a cliff; rock ridge
Chưa có câu ví dụ cho từ này.