この世のものとも思えぬ
このよのものともおもえぬkonoyonomonotomoomoenu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không giống như ở thế gian; đẹp thoát tục; siêu thực
EN unearthly; otherworldly; out of this world; ethereal
Xem thêm: この世のものとも思えない
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
