葡萄鼠
ぶどうねずみbudounezumi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
màu xám đỏ
EN reddish grey (colour)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぶどうねずみbudounezumi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
màu xám đỏ
EN reddish grey (colour)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.