説破
せっぱseppa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
bác bỏ; chứng minh là sai
EN confuting; arguing down
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せっぱseppa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
bác bỏ; chứng minh là sai
EN confuting; arguing down
Chưa có câu ví dụ cho từ này.