前日譚
ぜんじつたんzenjitsutan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần tiền truyện
EN prequel
hồi tưởng
EN retrospective (talk, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ぜんじつたんzenjitsutan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phần tiền truyện
EN prequel
hồi tưởng
EN retrospective (talk, etc.)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.