カンムリキンメダイ目
カンムリキンメダイもくkanmurikinmedaimoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bộ Stephanoberyciformes
EN Stephanoberyciformes; order of fishes containing the pricklefishes
Xem thêm: クジラウオ目
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
