首鼠両端を持す
しゅそりょうたんをじすshusoryoutan'ojisu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ -su (tiền thân của する)
do dự; không quyết đoán; lưỡng lự
EN to be unable to make up one's mind; to sit on the fence
Xem thêm: 首鼠両端
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
