切り金
きりかねkirikane
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vàng lá cắt sợi; họa tiết kim loại cắt nhỏ
EN metallic foil cut into strips or other shapes to form decorative motifs
kỹ thuật cắt dán lá kim loại; nghệ thuật trang trí bằng lá kim loại
EN cutting a thin sheet of metal into shapes and affixing it with lacquer forming natural features (e.g. clouds)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
