杠秤
ちぎばかりchigibakari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cân đòn lớn
EN large beam balance; weighbeam
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ちぎばかりchigibakari
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cân đòn lớn
EN large beam balance; weighbeam
Chưa có câu ví dụ cho từ này.