白茶
しらちゃshiracha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
nâu nhạt
EN light brown
danh từ
trà trắng
EN white tea
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

しらちゃshiracha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
nâu nhạt
EN light brown
danh từ
trà trắng
EN white tea
Chưa có câu ví dụ cho từ này.