平句
ひらくhiraku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
câu thơ renga thông thường; các câu thơ ở giữa trong renga
EN ordinary verse of a renga (i.e. not the first three verses or the last verse)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
