顔を歪める
かおをゆがめるkaooyugameru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
nhăn mặt; biến dạng khuôn mặt
EN to grimace; to make a wry face; to contort one's face
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
