酸洗
さんせんsansen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
tẩy axit
EN pickling; soaking a metal in an acidic solution to remove impurities
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
