自宅学習
じたくがくしゅうjitakugakushuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tự học tại nhà
EN studying at home; home study; homeschooling
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

じたくがくしゅうjitakugakushuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tự học tại nhà
EN studying at home; home study; homeschooling
Chưa có câu ví dụ cho từ này.