徒然なるままに
つれづれなるままにtsurezurenarumamani
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
vì rảnh rỗi; vì buồn chán
EN at a loose end; having nothing to do
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
