お館様
おやかたさまoyakatasama
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chúa; lãnh chúa; chủ nhân
EN nobleman; noblewoman; lord; master; dignitary
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
