烏滸
おこoko
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với の
sự ngu ngốc; điều ngớ ngẩn
EN foolish thing; stupid thing; absurdity; stupidity
danh từ
kẻ ngốc; người ngu ngốc
EN fool; idiot; moron
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
