シンフォニア
シンフォニアshinfonia
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bản giao hưởng
EN sinfonia; symphony
Từ tiếng Ý
sinfonia
EN Italian overture
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
