ビアンコ
ビアンコbianko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trắng
EN white (esp. wine, etc.)
Từ tiếng Ý
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ビアンコbianko
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trắng
EN white (esp. wine, etc.)
Từ tiếng Ý
Chưa có câu ví dụ cho từ này.