金融操作
きんゆうそうさkin'yuusousa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thao túng thị trường; điều hành tiền tệ
EN market manipulation; monetary operation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
