Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

懺法(せんぼう)

せんぼうsenbou

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nghi lễ sám hối bằng cách tụng kinh

    EN penitence by chanting sutras; confession (of sins); Tendai ritual of chanting Lotus Sutra or to Kanzeon, Amida, or Kichijoten for forgiveness of sins performed unknowingly

    Phật giáo

  2. danh từdanh từ dùng làm hậu tố

    kinh sám hối

    EN penitence sutra

    Phật giáo

  3. danh từ

    sách hướng dẫn sám hối

    EN guidebook to penitence

    Phật giáo

Câu có chứa từ này

Chưa có câu ví dụ cho từ này.

Đăng nhập để tiếp tục