懺法
せんぼうsenbou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nghi lễ sám hối bằng cách tụng kinh
EN penitence by chanting sutras; confession (of sins); Tendai ritual of chanting Lotus Sutra or to Kanzeon, Amida, or Kichijoten for forgiveness of sins performed unknowingly
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
kinh sám hối
EN penitence sutra
danh từ
sách hướng dẫn sám hối
EN guidebook to penitence
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
