混播
こんぱkonpa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
gieo trồng hỗn hợp
EN mixed seeding
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

こんぱkonpa
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
gieo trồng hỗn hợp
EN mixed seeding
Chưa có câu ví dụ cho từ này.