無偏
むへんmuhen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính không thiên vị; tính khách quan
EN unbiasedness; objectivity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

むへんmuhen
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tính không thiên vị; tính khách quan
EN unbiasedness; objectivity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.