毛派
もうはmouha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhóm Maoist
EN Maoist group
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

もうはmouha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhóm Maoist
EN Maoist group
Chưa có câu ví dụ cho từ này.