緩叙法
かんじょほうkanjohou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phép nói giảm nói tránh; phép nói giảm
EN litotes (figure of speech); meiosis
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
