末日聖徒イエスキリスト教会
まつじつせいとイエスキリストきょうかいmatsujitsuseitoiesukirisutokyoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê-su Ki-tô
EN The Church of Jesus Christ of Latter-day Saints
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
