第四胃
だいよんいdaiyon'i
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dạ dày thật
EN abomasum (fourth compartment of the stomach of a ruminant); maw; rennet-bag
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
