犀皮塗り
さいひぬりsaihinuri
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỹ thuật sơn mài Trung Hoa tạo hiệu ứng vân lốm đốm
EN Chinese lacquerware technique resulting in a mottled finish
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
