舞い散る
まいちるmaichiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
bay lả tả; rơi lả tả
EN to flutter down (of leaves, petals, etc.); to fall as if dancing

まいちるmaichiru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
bay lả tả; rơi lả tả
EN to flutter down (of leaves, petals, etc.); to fall as if dancing