別火
べっかbekka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lửa riêng dùng cho nghi lễ; lửa tách biệt để tránh ô uế
EN cooking over a second fire to prevent contamination from one's everyday fire for performing Shinto rites; cooking over a second fire to prevent contamination from mourning people, menstruating women, etc.
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
