短稈
たんかんtankan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
thân ngắn
EN short-stalked (of grains); dwarf
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たんかんtankan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
thân ngắn
EN short-stalked (of grains); dwarf
Chưa có câu ví dụ cho từ này.