胆礬
たんばんtanban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phèn xanh; đồng(II) sulfat
EN blue vitriol; chalcanthite
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たんばんtanban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phèn xanh; đồng(II) sulfat
EN blue vitriol; chalcanthite
Chưa có câu ví dụ cho từ này.