活動過多
かつどうかたkatsudoukata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
tăng động
EN hyperactivity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かつどうかたkatsudoukata
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
tăng động
EN hyperactivity
Chưa có câu ví dụ cho từ này.