査読者
さどくしゃsadokusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người phản biện; người thẩm định
EN referee (of a manuscript); reviewer
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

さどくしゃsadokusha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người phản biện; người thẩm định
EN referee (of a manuscript); reviewer
Chưa có câu ví dụ cho từ này.