計量的
けいりょうてきkeiryouteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
mang tính định lượng
EN quantitative; metrical
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

けいりょうてきkeiryouteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
mang tính định lượng
EN quantitative; metrical
Chưa có câu ví dụ cho từ này.