日銀短観
にちぎんたんかんnichigintankan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khảo sát kinh tế hàng quý của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản; Tankan
EN Short-Term Economic Survey of Enterprises in Japan (Bank of Japan's quarterly economic survey); Tankan survey
Xem thêm: 企業短期経済観測調査
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
