わっしょい
わっしょいwasshoi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
hò dô
EN heave-ho!; heave!
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

わっしょいwasshoi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
hò dô
EN heave-ho!; heave!
Chưa có câu ví dụ cho từ này.