撮影台本
さつえいだいほんsatsueidaihon
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kịch bản quay phim
EN shooting script (film, television); continuity
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
