足指
あしゆびashiyubi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngón chân
EN toe
Ghi chú: Chủ yếu dùng trong giải phẫu và y học
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

あしゆびashiyubi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngón chân
EN toe
Ghi chú: Chủ yếu dùng trong giải phẫu và y học
Chưa có câu ví dụ cho từ này.