転落死
てんらくしtenrakushi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
tử vong do ngã
EN falling to one's death; death from a fall
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
