線香立て
せんこうたてsenkoutate
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ống cắm hương
EN incense holder; incense burner
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せんこうたてsenkoutate
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ống cắm hương
EN incense holder; incense burner
Chưa có câu ví dụ cho từ này.