風力発電
ふうりょくはつでんfuuryokuhatsuden
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phát điện bằng năng lượng gió
EN wind power generation

ふうりょくはつでんfuuryokuhatsuden
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ