議事日程
ぎじにっていgijinittei
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chương trình nghị sự; nội dung cuộc họp
EN agenda; calendar of proceedings; order of the day
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
