鑑定官
かんていかんkanteikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giám định viên
EN appraiser; assessor
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

かんていかんkanteikan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giám định viên
EN appraiser; assessor
Chưa có câu ví dụ cho từ này.