長角
ちょうかくchoukaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
bọ cánh cứng sừng dài; bọ xén tóc
EN longhorn; longicorn
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
