短頭
たんとうtantou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tật đầu ngắn
EN brachycephaly; flat head syndrome
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

たんとうtantou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tật đầu ngắn
EN brachycephaly; flat head syndrome
Chưa có câu ví dụ cho từ này.