陶物
すえものsuemono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ gốm
EN earthenware; pottery; china
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

すえものsuemono
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đồ gốm
EN earthenware; pottery; china
Chưa có câu ví dụ cho từ này.