隅柱
すみばしらsumibashira
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cột góc
EN corner post; corner pillar
sumibashira (cột ở góc phải phía trước sân khấu noh)
EN downstage right pillar (on a noh stage)
Xem thêm: 角
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
