随意的
ずいいてきzuiiteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
tùy ý; tự nguyện
EN voluntary; optional
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ずいいてきzuiiteki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
tùy ý; tự nguyện
EN voluntary; optional
Chưa có câu ví dụ cho từ này.